Becher
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈbɛçɐ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của Becher
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a cylindrical or slightly conical drinking vessel without a stem, typically with no handle, beaker
Biến cách của Becher (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Becher | die Becher |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Bechers | der Becher |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Becher | den Bechern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Becher | die Becher |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.