der Bediensteter
số nhiều: die Bedienstete · sinh cách: des Bediensteten
der Bediensteter nghĩa là đầy tớ, người hầu.
Nghĩa của Bediensteter
Danh từ · giống đực
- Đầy tớ, người hầu.
Biến cách của Bediensteter (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Bediensteter | die Bedienstete |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Bediensteten | der Bediensteter |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Bedienstetem | den Bediensteten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Bediensteten | die Bedienstete |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ employee, staff member (male or of unspecified gender); servant (male or of unspecified gender)
Câu hỏi thường gặp
Bediensteter nghĩa là gì?
Bediensteter (danh từ) nghĩa là đầy tớ, người hầu.
Bediensteter là der, die hay das?
Bediensteter là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Bediensteter); số nhiều: die Bedienstete.