TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

beeindrucken

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của beeindrucken

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to impress, to impose

Chia động từ beeindrucken

Trợ động từ (Perfekt): habenPhân từ II: beeindrucktPhân từ I: beeindruckend

Hiện tại Präsens

  • ich beeindrucke
  • du beeindruckst
  • er/sie/es beeindruckt
  • wir beeindrucken
  • ihr beeindruckt
  • sie/Sie beeindrucken

Quá khứ đơn Präteritum

  • ich beeindruckte
  • du beeindrucktest
  • er/sie/es beeindruckte
  • wir beeindruckten
  • ihr beeindrucktet
  • sie/Sie beeindruckten

Hiện tại hoàn thành Perfekt

  • ich habe beeindruckt
  • du hast beeindruckt
  • er/sie/es hat beeindruckt
  • wir haben beeindruckt
  • ihr habt beeindruckt
  • sie/Sie haben beeindruckt

Tương lai Futur I

  • ich werde beeindrucken
  • du wirst beeindrucken
  • er/sie/es wird beeindrucken
  • wir werden beeindrucken
  • ihr werdet beeindrucken
  • sie/Sie werden beeindrucken

Giả định I Konjunktiv I

  • ich beeindrucke
  • du beeindruckest
  • er/sie/es beeindrucke
  • wir beeindrucken
  • ihr beeindrucket
  • sie/Sie beeindrucken

Mệnh lệnh Imperativ

  • beeindruck! (du)
  • beeindruckt! (ihr)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với beeindrucken

Trái nghĩa

Câu ví dụ với beeindrucken

  • Deine Worte haben mich tief beeindruckt. Những gì bạn nói để lại một ấn tượng sâu sắc trong tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9584503
  • Vorgestern hast du alle beeindruckt, aber ich kannte dich schon. Hôm kia bạn đã khiến mọi người ấn tượng, nhưng tôi đã biết bạn từ trước rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #981
  • Ich bin schwer beeindruckt. Tôi rất ấn tượng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2173915
  • Dies ist sehr beeindruckend. Điều này thật sự rất ấn tượng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10071686

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

Chia động từ beeindrucken ở thì hiện tại thế nào?

ich beeindrucke, du beeindruckst, er/sie/es beeindruckt, wir beeindrucken, ihr beeindruckt, sie/Sie beeindrucken. Phân từ II: beeindruckt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.