TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

beengt

giọng máy của trình duyệt

beengt nghĩa là chật chội.

Nghĩa của beengt

Tính từ

  1. Chật chội.

So sánh của beengt

So sánh hơnbeengter
So sánh nhấtam beengtesten
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ cramped

Câu hỏi thường gặp

beengt nghĩa là gì?

beengt (tính từ) nghĩa là chật chội.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.