TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Befehlskette

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Befehlsketten · sinh cách: der Befehlskette

die Befehlskette nghĩa là chuỗi chỉ huy.

Nghĩa của Befehlskette

Danh từ · giống cái

  1. Chuỗi chỉ huy.

Biến cách của Befehlskette (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Befehlskettedie Befehlsketten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Befehlsketteder Befehlsketten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Befehlsketteden Befehlsketten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Befehlskettedie Befehlsketten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chain of command

Câu hỏi thường gặp

Befehlskette nghĩa là gì?

Befehlskette (danh từ) nghĩa là chuỗi chỉ huy.

Befehlskette là der, die hay das?

Befehlskette là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Befehlskette); số nhiều: die Befehlsketten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.