die Befehlskette
số nhiều: die Befehlsketten · sinh cách: der Befehlskette
die Befehlskette nghĩa là chuỗi chỉ huy.
Nghĩa của Befehlskette
Danh từ · giống cái
- Chuỗi chỉ huy.
Biến cách của Befehlskette (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Befehlskette | die Befehlsketten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Befehlskette | der Befehlsketten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Befehlskette | den Befehlsketten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Befehlskette | die Befehlsketten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chain of command
Câu hỏi thường gặp
Befehlskette nghĩa là gì?
Befehlskette (danh từ) nghĩa là chuỗi chỉ huy.
Befehlskette là der, die hay das?
Befehlskette là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Befehlskette); số nhiều: die Befehlsketten.