Begegnung
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/bəˈɡeːɡnʊŋ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của Begegnung
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ encounter, meeting; match
Biến cách của Begegnung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Begegnung | die Begegnungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Begegnung | der Begegnungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Begegnung | den Begegnungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Begegnung | die Begegnungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.