TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

begehen

Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/bəˈɡeːən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của begehen

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to commit, perpetrate (a crime, an offense); to walk, to walk on, to use; to visit, to inspect; to celebrate

Chia động từ begehen

Trợ động từ (Perfekt): habenPhân từ II: begangenPhân từ I: begehend

Hiện tại Präsens

  • ich begehe
  • du begehst
  • er/sie/es begeht
  • wir begehen
  • ihr begeht
  • sie/Sie begehen

Quá khứ đơn Präteritum

  • ich beging
  • du begingst
  • er/sie/es beging
  • wir begingen
  • ihr begingt
  • sie/Sie begingen

Hiện tại hoàn thành Perfekt

  • ich habe begangen
  • du hast begangen
  • er/sie/es hat begangen
  • wir haben begangen
  • ihr habt begangen
  • sie/Sie haben begangen

Tương lai Futur I

  • ich werde begehen
  • du wirst begehen
  • er/sie/es wird begehen
  • wir werden begehen
  • ihr werdet begehen
  • sie/Sie werden begehen

Giả định I Konjunktiv I

  • ich begehe
  • du begehest
  • er/sie/es begehe
  • wir begehen
  • ihr begehet
  • sie/Sie begehen

Mệnh lệnh Imperativ

  • begeh! (du)
  • begeht! (ihr)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với begehen

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với begehen

  • Ich wäre unglücklich, aber ich würde keinen Selbstmord begehen. Tôi sẽ buồn nhưng tôi không muốn giết chết bản thân mình (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #161
  • Tom beging Selbstmord. Tom đã tự tử. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2349766

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

Chia động từ begehen ở thì hiện tại thế nào?

ich begehe, du begehst, er/sie/es begeht, wir begehen, ihr begeht, sie/Sie begehen. Phân từ II: begangen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.