begehen
Nghĩa của begehen
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to commit, perpetrate (a crime, an offense); to walk, to walk on, to use; to visit, to inspect; to celebrate
Chia động từ begehen
Hiện tại Präsens
- ich begehe
- du begehst
- er/sie/es begeht
- wir begehen
- ihr begeht
- sie/Sie begehen
Quá khứ đơn Präteritum
- ich beging
- du begingst
- er/sie/es beging
- wir begingen
- ihr begingt
- sie/Sie begingen
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe begangen
- du hast begangen
- er/sie/es hat begangen
- wir haben begangen
- ihr habt begangen
- sie/Sie haben begangen
Tương lai Futur I
- ich werde begehen
- du wirst begehen
- er/sie/es wird begehen
- wir werden begehen
- ihr werdet begehen
- sie/Sie werden begehen
Giả định I Konjunktiv I
- ich begehe
- du begehest
- er/sie/es begehe
- wir begehen
- ihr begehet
- sie/Sie begehen
Mệnh lệnh Imperativ
- begeh! (du)
- begeht! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với begehen
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với begehen
- Ich wäre unglücklich, aber ich würde keinen Selbstmord begehen. Tôi sẽ buồn nhưng tôi không muốn giết chết bản thân mình (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #161
- Tom beging Selbstmord. Tom đã tự tử. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2349766
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
Chia động từ begehen ở thì hiện tại thế nào?
ich begehe, du begehst, er/sie/es begeht, wir begehen, ihr begeht, sie/Sie begehen. Phân từ II: begangen.