beglaubigen
beglaubigen nghĩa là củng cố.
Nghĩa của beglaubigen
Động từ
- Củng cố.
Chia động từ beglaubigen
Hiện tại Präsens
- ich beglaubige
- du beglaubigst
- er/sie/es beglaubigt
- wir beglaubigen
- ihr beglaubigt
- sie/Sie beglaubigen
Quá khứ đơn Präteritum
- ich beglaubigte
- du beglaubigtest
- er/sie/es beglaubigte
- wir beglaubigten
- ihr beglaubigtet
- sie/Sie beglaubigten
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe beglaubigt
- du hast beglaubigt
- er/sie/es hat beglaubigt
- wir haben beglaubigt
- ihr habt beglaubigt
- sie/Sie haben beglaubigt
Tương lai Futur I
- ich werde beglaubigen
- du wirst beglaubigen
- er/sie/es wird beglaubigen
- wir werden beglaubigen
- ihr werdet beglaubigen
- sie/Sie werden beglaubigen
Giả định I Konjunktiv I
- ich beglaubige
- du beglaubigest
- er/sie/es beglaubige
- wir beglaubigen
- ihr beglaubiget
- sie/Sie beglaubigen
Mệnh lệnh Imperativ
- beglaubig! (du)
- beglaubigt! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to authenticate; to accredit
Câu hỏi thường gặp
beglaubigen nghĩa là gì?
beglaubigen (động từ) nghĩa là củng cố.
Chia động từ beglaubigen ở thì hiện tại thế nào?
ich beglaubige, du beglaubigst, er/sie/es beglaubigt, wir beglaubigen, ihr beglaubigt, sie/Sie beglaubigen. Phân từ II: beglaubigt.