TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Begonie

danh từ giống cái
/beˈɡoːni̯ə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Begonien · sinh cách: der Begonie

die Begonie nghĩa là thu hải đường.

Nghĩa của Begonie

Danh từ · giống cái

  1. Thu hải đường.

Biến cách của Begonie (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Begoniedie Begonien
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Begonieder Begonien
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Begonieden Begonien
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Begoniedie Begonien

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ begonia

Câu hỏi thường gặp

Begonie nghĩa là gì?

Begonie (danh từ) nghĩa là thu hải đường.

Begonie là der, die hay das?

Begonie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Begonie); số nhiều: die Begonien.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.