TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Behörde

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/bəˈhøːɐ̯də/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Behörden · sinh cách: der Behörde

die Behörde nghĩa là cơ quan nhà nước, nhà chức trách.

Nghĩa của Behörde

Danh từ · giống cái

  1. Cơ quan nhà nước, nhà chức trách. (biên soạn)

Biến cách của Behörde (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Behördedie Behörden
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Behördeder Behörden
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Behördeden Behörden
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Behördedie Behörden

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ authority (governmental institution)

Câu hỏi thường gặp

Behörde nghĩa là gì?

Behörde (danh từ) nghĩa là cơ quan nhà nước, nhà chức trách.

Behörde là der, die hay das?

Behörde là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Behörde); số nhiều: die Behörden.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.