das Beharrungsvermögen
sinh cách: des Beharrungsvermögens
das Beharrungsvermögen nghĩa là quán tính.
Nghĩa của Beharrungsvermögen
Danh từ · giống trung
- Quán tính.
Biến cách của Beharrungsvermögen (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Beharrungsvermögen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Beharrungsvermögens |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Beharrungsvermögen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Beharrungsvermögen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ perseverence, persistence; inertia
Câu hỏi thường gặp
Beharrungsvermögen nghĩa là gì?
Beharrungsvermögen (danh từ) nghĩa là quán tính.
Beharrungsvermögen là der, die hay das?
Beharrungsvermögen là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Beharrungsvermögen).