TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Beharrungsvermögen

danh từ giống trung
/bəˈhaʁʊŋsfɛɐ̯ˌmøːɡn̩/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Beharrungsvermögens

das Beharrungsvermögen nghĩa là quán tính.

Nghĩa của Beharrungsvermögen

Danh từ · giống trung

  1. Quán tính.

Biến cách của Beharrungsvermögen (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Beharrungsvermögen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Beharrungsvermögens
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Beharrungsvermögen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Beharrungsvermögen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ perseverence, persistence; inertia

Câu hỏi thường gặp

Beharrungsvermögen nghĩa là gì?

Beharrungsvermögen (danh từ) nghĩa là quán tính.

Beharrungsvermögen là der, die hay das?

Beharrungsvermögen là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Beharrungsvermögen).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.