TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Beifuß

danh từ giống đực
/ˈbaɪ̯fuːs/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Beifußes

der Beifuß nghĩa là ngải cứu.

Nghĩa của Beifuß

Danh từ · giống đực

  1. Ngải cứu.

Biến cách của Beifuß (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Beifuß
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Beifußes
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Beifuß
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Beifuß

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mugwort, Artemisia vulgaris

Câu hỏi thường gặp

Beifuß nghĩa là gì?

Beifuß (danh từ) nghĩa là ngải cứu.

Beifuß là der, die hay das?

Beifuß là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Beifuß).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.