die Beige
số nhiều: die Beigen · sinh cách: der Beige
die Beige nghĩa là be, màu be.
Nghĩa của Beige
Danh từ · giống cái
- Be, màu be.
Biến cách của Beige (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Beige | die Beigen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Beige | der Beigen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Beige | den Beigen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Beige | die Beigen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stack, pile; beige (the color); beige thing
- Tính từ beige
Câu hỏi thường gặp
Beige nghĩa là gì?
Beige (danh từ) nghĩa là be, màu be.
Beige là der, die hay das?
Beige là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Beige); số nhiều: die Beigen.