die Bekannte
sinh cách: der Bekannter
die Bekannte nghĩa là người quen.
Cũng là một dạng biến đổi của bekannt — Nổi tiếng, nổi danh.
Nghĩa của Bekannte
Danh từ · giống cái
- Người quen.
Biến cách của Bekannte (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Bekannte | die Bekannte |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Bekannter | der Bekannter |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Bekannter | den Bekannten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Bekannte | die Bekannte |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Bekannte
- Herr White und ich sind keine Freunde, nur Bekannte. Ông White và tôi không phải là bạn. Chúng tôi chỉ đơn giản là quen biết mà thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #459783
- Herr Weiß und ich sind nicht befreundet. Wir sind nur Bekannte. Ông White và tôi không phải là bạn. Chúng tôi chỉ đơn giản là quen biết mà thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3529950
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ female acquaintance, female friend
Câu hỏi thường gặp
Bekannte nghĩa là gì?
Bekannte (danh từ) nghĩa là người quen.
Bekannte là der, die hay das?
Bekannte là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Bekannte).