bekannt
Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/bəˈkant/ giọng máy của trình duyệt
bekannt nghĩa là nổi tiếng, nổi danh.
Nghĩa của bekannt
Tính từ
- Nổi tiếng, nổi danh.
So sánh của bekannt
| So sánh hơn | bekannter |
| So sánh nhất | am bekanntesten |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bekannt
Trái nghĩa
Câu ví dụ với bekannt
- Das folgende Fragment ist ein Zitat aus einem bekannten Märchen. Trích đoạn sau đây trích dẫn từ một truyện cổ tích nổi tiếng.Tatoeba #712063
- Das Motiv des Mörders ist noch nicht bekannt. Động cơ của vụ án mạng chưa được làm rõ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #514827
- Ihr Name kommt mir bekannt vor. Tên của cô ấy nghe quen quen. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7917058
- Er machte dich mit mir bekannt, erinnerst du dich nicht? Anh ta đã giới thiệu tôi với bạn, bạn không nhớ à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #644558
- Der Name des Komponisten, der diese Musik geschrieben hat, ist mir nicht bekannt. Tôi không biết tên của người nhạc sĩ viết ra bản nhạc này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10768231
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ known, familiar
Câu hỏi thường gặp
bekannt nghĩa là gì?
bekannt (tính từ) nghĩa là nổi tiếng, nổi danh.