TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Bekannter

danh từ giống đực Trong 10.000 từ thông dụng nhất
[bəˈkantɐ] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Bekannte · sinh cách: des Bekannten

der Bekannter nghĩa là người quen.

Cũng là một dạng biến đổi của bekannt — Nổi tiếng, nổi danh.
Cũng là một dạng biến đổi của Bekannte — Người quen.

Nghĩa của Bekannter

Danh từ · giống đực

  1. Người quen.

Biến cách của Bekannter (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Bekannterdie Bekannte
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Bekanntender Bekannter
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Bekanntemden Bekannten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Bekanntendie Bekannte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ acquaintance, friend (male or of unspecified gender)

Câu hỏi thường gặp

Bekannter nghĩa là gì?

Bekannter (danh từ) nghĩa là người quen.

Bekannter là der, die hay das?

Bekannter là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Bekannter); số nhiều: die Bekannte.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.