der Bekannter
số nhiều: die Bekannte · sinh cách: des Bekannten
der Bekannter nghĩa là người quen.
Cũng là một dạng biến đổi của bekannt — Nổi tiếng, nổi danh.
Cũng là một dạng biến đổi của Bekannte — Người quen.
Nghĩa của Bekannter
Danh từ · giống đực
- Người quen.
Biến cách của Bekannter (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Bekannter | die Bekannte |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Bekannten | der Bekannter |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Bekanntem | den Bekannten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Bekannten | die Bekannte |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ acquaintance, friend (male or of unspecified gender)
Câu hỏi thường gặp
Bekannter nghĩa là gì?
Bekannter (danh từ) nghĩa là người quen.
Bekannter là der, die hay das?
Bekannter là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Bekannter); số nhiều: die Bekannte.