TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Bekanntheit

danh từ giống cái
/bəˈkanthaɪ̯t/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Bekanntheiten · sinh cách: der Bekanntheit

die Bekanntheit nghĩa là danh tiếng, danh vọng.

Nghĩa của Bekanntheit

Danh từ · giống cái

  1. Danh tiếng.
  2. Danh vọng.
  3. Danh nhân.

Biến cách của Bekanntheit (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Bekanntheitdie Bekanntheiten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Bekanntheitder Bekanntheiten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Bekanntheitden Bekanntheiten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Bekanntheitdie Bekanntheiten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fame; celebrity

Câu hỏi thường gặp

Bekanntheit nghĩa là gì?

Bekanntheit (danh từ) nghĩa là danh tiếng, danh vọng.

Bekanntheit là der, die hay das?

Bekanntheit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Bekanntheit); số nhiều: die Bekanntheiten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.