TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Bekanntmachung

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Bekanntmachungen · sinh cách: der Bekanntmachung

die Bekanntmachung nghĩa là thông báo.

Nghĩa của Bekanntmachung

Danh từ · giống cái

  1. Thông báo.

Biến cách của Bekanntmachung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Bekanntmachungdie Bekanntmachungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Bekanntmachungder Bekanntmachungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Bekanntmachungden Bekanntmachungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Bekanntmachungdie Bekanntmachungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ publication, the making public (of something); announcement, disclosure

Câu hỏi thường gặp

Bekanntmachung nghĩa là gì?

Bekanntmachung (danh từ) nghĩa là thông báo.

Bekanntmachung là der, die hay das?

Bekanntmachung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Bekanntmachung); số nhiều: die Bekanntmachungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.