die Beklemmung
số nhiều: die Beklemmungen · sinh cách: der Beklemmung
die Beklemmung nghĩa là lo âu.
Nghĩa của Beklemmung
Danh từ · giống cái
- Lo âu.
Biến cách của Beklemmung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Beklemmung | die Beklemmungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Beklemmung | der Beklemmungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Beklemmung | den Beklemmungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Beklemmung | die Beklemmungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ trepidation; anxiety
Câu hỏi thường gặp
Beklemmung nghĩa là gì?
Beklemmung (danh từ) nghĩa là lo âu.
Beklemmung là der, die hay das?
Beklemmung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Beklemmung); số nhiều: die Beklemmungen.