TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Beklemmung

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Beklemmungen · sinh cách: der Beklemmung

die Beklemmung nghĩa là lo âu.

Nghĩa của Beklemmung

Danh từ · giống cái

  1. Lo âu.

Biến cách của Beklemmung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Beklemmungdie Beklemmungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Beklemmungder Beklemmungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Beklemmungden Beklemmungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Beklemmungdie Beklemmungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ trepidation; anxiety

Câu hỏi thường gặp

Beklemmung nghĩa là gì?

Beklemmung (danh từ) nghĩa là lo âu.

Beklemmung là der, die hay das?

Beklemmung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Beklemmung); số nhiều: die Beklemmungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.