die Belagerung
số nhiều: die Belagerungen · sinh cách: der Belagerung
die Belagerung nghĩa là sự bao vây, sự phong tỏa.
Nghĩa của Belagerung
Danh từ · giống cái
- Sự bao vây, sự phong tỏa.
Biến cách của Belagerung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Belagerung | die Belagerungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Belagerung | der Belagerungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Belagerung | den Belagerungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Belagerung | die Belagerungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ siege (military blockade of settlement)
Câu hỏi thường gặp
Belagerung nghĩa là gì?
Belagerung (danh từ) nghĩa là sự bao vây, sự phong tỏa.
Belagerung là der, die hay das?
Belagerung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Belagerung); số nhiều: die Belagerungen.