TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Belagerung

danh từ giống cái
/bəˈlaːɡəʁʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Belagerungen · sinh cách: der Belagerung

die Belagerung nghĩa là sự bao vây, sự phong tỏa.

Nghĩa của Belagerung

Danh từ · giống cái

  1. Sự bao vây, sự phong tỏa.

Biến cách của Belagerung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Belagerungdie Belagerungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Belagerungder Belagerungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Belagerungden Belagerungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Belagerungdie Belagerungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ siege (military blockade of settlement)

Câu hỏi thường gặp

Belagerung nghĩa là gì?

Belagerung (danh từ) nghĩa là sự bao vây, sự phong tỏa.

Belagerung là der, die hay das?

Belagerung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Belagerung); số nhiều: die Belagerungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.