die Belegschaft
số nhiều: die Belegschaften · sinh cách: der Belegschaft
die Belegschaft nghĩa là lực lượng lao động, nhân viên.
Nghĩa của Belegschaft
Danh từ · giống cái
- Lực lượng lao động.
- Nhân viên.
Biến cách của Belegschaft (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Belegschaft | die Belegschaften |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Belegschaft | der Belegschaften |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Belegschaft | den Belegschaften |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Belegschaft | die Belegschaften |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ workforce, labour force; staff, personnel
Câu hỏi thường gặp
Belegschaft nghĩa là gì?
Belegschaft (danh từ) nghĩa là lực lượng lao động, nhân viên.
Belegschaft là der, die hay das?
Belegschaft là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Belegschaft); số nhiều: die Belegschaften.