TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Belegschaft

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Belegschaften · sinh cách: der Belegschaft

die Belegschaft nghĩa là lực lượng lao động, nhân viên.

Nghĩa của Belegschaft

Danh từ · giống cái

  1. Lực lượng lao động.
  2. Nhân viên.

Biến cách của Belegschaft (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Belegschaftdie Belegschaften
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Belegschaftder Belegschaften
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Belegschaftden Belegschaften
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Belegschaftdie Belegschaften

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ workforce, labour force; staff, personnel

Câu hỏi thường gặp

Belegschaft nghĩa là gì?

Belegschaft (danh từ) nghĩa là lực lượng lao động, nhân viên.

Belegschaft là der, die hay das?

Belegschaft là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Belegschaft); số nhiều: die Belegschaften.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.