die Beleidigung
số nhiều: die Beleidigungen · sinh cách: der Beleidigung
die Beleidigung nghĩa là lời xúc phạm.
Nghĩa của Beleidigung
Danh từ · giống cái
- Lời xúc phạm.
Biến cách của Beleidigung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Beleidigung | die Beleidigungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Beleidigung | der Beleidigungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Beleidigung | den Beleidigungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Beleidigung | die Beleidigungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ insult (action or speech deliberately intended to be rude)
Câu hỏi thường gặp
Beleidigung nghĩa là gì?
Beleidigung (danh từ) nghĩa là lời xúc phạm.
Beleidigung là der, die hay das?
Beleidigung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Beleidigung); số nhiều: die Beleidigungen.