TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Beleidigung

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/bəˈlaɪ̯dɪɡʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Beleidigungen · sinh cách: der Beleidigung

die Beleidigung nghĩa là lời xúc phạm.

Nghĩa của Beleidigung

Danh từ · giống cái

  1. Lời xúc phạm.

Biến cách của Beleidigung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Beleidigungdie Beleidigungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Beleidigungder Beleidigungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Beleidigungden Beleidigungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Beleidigungdie Beleidigungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ insult (action or speech deliberately intended to be rude)

Câu hỏi thường gặp

Beleidigung nghĩa là gì?

Beleidigung (danh từ) nghĩa là lời xúc phạm.

Beleidigung là der, die hay das?

Beleidigung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Beleidigung); số nhiều: die Beleidigungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.