die Belgierin
số nhiều: die Belgierinnen · sinh cách: der Belgierin
die Belgierin nghĩa là người bỉ.
Nghĩa của Belgierin
Danh từ · giống cái
- Người bỉ.
Biến cách của Belgierin (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Belgierin | die Belgierinnen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Belgierin | der Belgierinnen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Belgierin | den Belgierinnen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Belgierin | die Belgierinnen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Belgian (woman from Belgium)
Câu hỏi thường gặp
Belgierin nghĩa là gì?
Belgierin (danh từ) nghĩa là người bỉ.
Belgierin là der, die hay das?
Belgierin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Belgierin); số nhiều: die Belgierinnen.