TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

belgisch

giọng máy của trình duyệt

belgisch nghĩa là bỉ.

Nghĩa của belgisch

Tính từ

  1. Bỉ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Belgian (related to Belgium or to the Belgians)

Câu hỏi thường gặp

belgisch nghĩa là gì?

belgisch (tính từ) nghĩa là bỉ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.