Bemerkung
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/bəˈmɛʁkʊŋ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của Bemerkung
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ remark
Biến cách của Bemerkung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Bemerkung | die Bemerkungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Bemerkung | der Bemerkungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Bemerkung | den Bemerkungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Bemerkung | die Bemerkungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.