die Bemühung
số nhiều: die Bemühungen · sinh cách: der Bemühung
die Bemühung nghĩa là nỗ lực.
Nghĩa của Bemühung
Danh từ · giống cái
- Nỗ lực.
Biến cách của Bemühung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Bemühung | die Bemühungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Bemühung | der Bemühungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Bemühung | den Bemühungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Bemühung | die Bemühungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Bemühung
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với Bemühung
- Er versagte trotz seiner großen Bemühungen. Anh ấy đã thất bại mặc dù đã cố gắng rất nhiều. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1105642
- Ihre Bemühungen führten zu nichts. Nỗ lực của họ đổ sông đổ biển. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #691807
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ effort; endeavor
Câu hỏi thường gặp
Bemühung nghĩa là gì?
Bemühung (danh từ) nghĩa là nỗ lực.
Bemühung là der, die hay das?
Bemühung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Bemühung); số nhiều: die Bemühungen.