die Beobachtung
số nhiều: die Beobachtungen · sinh cách: der Beobachtung
die Beobachtung nghĩa là sự quan sát.
Nghĩa của Beobachtung
Danh từ · giống cái
- Sự quan sát.
Biến cách của Beobachtung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Beobachtung | die Beobachtungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Beobachtung | der Beobachtungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Beobachtung | den Beobachtungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Beobachtung | die Beobachtungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ monitoring; surveillance; supervision; observation; sighting (of a bird, animal, UFO, etc.)
Câu hỏi thường gặp
Beobachtung nghĩa là gì?
Beobachtung (danh từ) nghĩa là sự quan sát.
Beobachtung là der, die hay das?
Beobachtung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Beobachtung); số nhiều: die Beobachtungen.