TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Beobachtung

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/bəˈʔoːbaxtʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Beobachtungen · sinh cách: der Beobachtung

die Beobachtung nghĩa là sự quan sát.

Nghĩa của Beobachtung

Danh từ · giống cái

  1. Sự quan sát.

Biến cách của Beobachtung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Beobachtungdie Beobachtungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Beobachtungder Beobachtungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Beobachtungden Beobachtungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Beobachtungdie Beobachtungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ monitoring; surveillance; supervision; observation; sighting (of a bird, animal, UFO, etc.)

Câu hỏi thường gặp

Beobachtung nghĩa là gì?

Beobachtung (danh từ) nghĩa là sự quan sát.

Beobachtung là der, die hay das?

Beobachtung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Beobachtung); số nhiều: die Beobachtungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.