TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Berührung

danh từ giống cái
/bəˈʁyːʁʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Berührungen · sinh cách: der Berührung

die Berührung nghĩa là cú chạm, xúc giác.

Nghĩa của Berührung

Danh từ · giống cái

  1. Cú chạm.
  2. Xúc giác.
  3. Sự chạm.

Biến cách của Berührung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Berührungdie Berührungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Berührungder Berührungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Berührungden Berührungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Berührungdie Berührungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ touch, contact (an act of touching physically)

Câu hỏi thường gặp

Berührung nghĩa là gì?

Berührung (danh từ) nghĩa là cú chạm, xúc giác.

Berührung là der, die hay das?

Berührung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Berührung); số nhiều: die Berührungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.