die Berührung
số nhiều: die Berührungen · sinh cách: der Berührung
die Berührung nghĩa là cú chạm, xúc giác.
Nghĩa của Berührung
Danh từ · giống cái
- Cú chạm.
- Xúc giác.
- Sự chạm.
Biến cách của Berührung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Berührung | die Berührungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Berührung | der Berührungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Berührung | den Berührungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Berührung | die Berührungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ touch, contact (an act of touching physically)
Câu hỏi thường gặp
Berührung nghĩa là gì?
Berührung (danh từ) nghĩa là cú chạm, xúc giác.
Berührung là der, die hay das?
Berührung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Berührung); số nhiều: die Berührungen.