TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Berichterstattung

danh từ giống cái
[bəˈʁɪçtʔɛɐ̯ˌʃtatʊŋ] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Berichterstattungen · sinh cách: der Berichterstattung

die Berichterstattung nghĩa là bao phủ.

Nghĩa của Berichterstattung

Danh từ · giống cái

  1. Bao phủ.

Biến cách của Berichterstattung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Berichterstattungdie Berichterstattungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Berichterstattungder Berichterstattungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Berichterstattungden Berichterstattungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Berichterstattungdie Berichterstattungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reporting, reportage; the result of reporting; coverage, reportage

Câu hỏi thường gặp

Berichterstattung nghĩa là gì?

Berichterstattung (danh từ) nghĩa là bao phủ.

Berichterstattung là der, die hay das?

Berichterstattung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Berichterstattung); số nhiều: die Berichterstattungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.