Berufung
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/bəˈʁuːfʊŋ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của Berufung
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ appointment; vocation; appeal
Biến cách của Berufung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Berufung | die Berufungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Berufung | der Berufungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Berufung | den Berufungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Berufung | die Berufungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.