TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Beruhigungsmittel

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Beruhigungsmittels

das Beruhigungsmittel nghĩa là làm dịu.

Nghĩa của Beruhigungsmittel

Danh từ · giống trung

  1. Làm dịu.

Biến cách của Beruhigungsmittel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Beruhigungsmitteldie Beruhigungsmittel
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Beruhigungsmittelsder Beruhigungsmittel
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Beruhigungsmittelden Beruhigungsmitteln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Beruhigungsmitteldie Beruhigungsmittel

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sedative

Câu hỏi thường gặp

Beruhigungsmittel nghĩa là gì?

Beruhigungsmittel (danh từ) nghĩa là làm dịu.

Beruhigungsmittel là der, die hay das?

Beruhigungsmittel là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Beruhigungsmittel).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.