besamen
besamen nghĩa là thụ tinh.
Nghĩa của besamen
Động từ
- Thụ tinh.
Chia động từ besamen
Hiện tại Präsens
- ich besame
- du besamst
- er/sie/es besamt
- wir besamen
- ihr besamt
- sie/Sie besamen
Quá khứ đơn Präteritum
- ich besamte
- du besamtest
- er/sie/es besamte
- wir besamten
- ihr besamtet
- sie/Sie besamten
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe besamt
- du hast besamt
- er/sie/es hat besamt
- wir haben besamt
- ihr habt besamt
- sie/Sie haben besamt
Tương lai Futur I
- ich werde besamen
- du wirst besamen
- er/sie/es wird besamen
- wir werden besamen
- ihr werdet besamen
- sie/Sie werden besamen
Giả định I Konjunktiv I
- ich besame
- du besamest
- er/sie/es besame
- wir besamen
- ihr besamet
- sie/Sie besamen
Mệnh lệnh Imperativ
- besam! (du)
- besamt! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với besamen
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to fertilize, to impregnate
Câu hỏi thường gặp
besamen nghĩa là gì?
besamen (động từ) nghĩa là thụ tinh.
Chia động từ besamen ở thì hiện tại thế nào?
ich besame, du besamst, er/sie/es besamt, wir besamen, ihr besamt, sie/Sie besamen. Phân từ II: besamt.