die Beschneidung
số nhiều: die Beschneidungen · sinh cách: der Beschneidung
die Beschneidung nghĩa là cắt bao quy đầu.
Nghĩa của Beschneidung
Danh từ · giống cái
- Cắt bao quy đầu.
Biến cách của Beschneidung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Beschneidung | die Beschneidungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Beschneidung | der Beschneidungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Beschneidung | den Beschneidungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Beschneidung | die Beschneidungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ circumcision; trimming
Câu hỏi thường gặp
Beschneidung nghĩa là gì?
Beschneidung (danh từ) nghĩa là cắt bao quy đầu.
Beschneidung là der, die hay das?
Beschneidung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Beschneidung); số nhiều: die Beschneidungen.