TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Beschneidung

danh từ giống cái
/bəˈʃnaɪ̯dʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Beschneidungen · sinh cách: der Beschneidung

die Beschneidung nghĩa là cắt bao quy đầu.

Nghĩa của Beschneidung

Danh từ · giống cái

  1. Cắt bao quy đầu.

Biến cách của Beschneidung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Beschneidungdie Beschneidungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Beschneidungder Beschneidungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Beschneidungden Beschneidungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Beschneidungdie Beschneidungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ circumcision; trimming

Câu hỏi thường gặp

Beschneidung nghĩa là gì?

Beschneidung (danh từ) nghĩa là cắt bao quy đầu.

Beschneidung là der, die hay das?

Beschneidung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Beschneidung); số nhiều: die Beschneidungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.