die Beschränkung
số nhiều: die Beschränkungen · sinh cách: der Beschränkung
die Beschränkung nghĩa là hạn chế.
Nghĩa của Beschränkung
Danh từ · giống cái
- Hạn chế.
Biến cách của Beschränkung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Beschränkung | die Beschränkungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Beschränkung | der Beschränkungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Beschränkung | den Beschränkungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Beschränkung | die Beschränkungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ restriction
Câu hỏi thường gặp
Beschränkung nghĩa là gì?
Beschränkung (danh từ) nghĩa là hạn chế.
Beschränkung là der, die hay das?
Beschränkung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Beschränkung); số nhiều: die Beschränkungen.