beschuldigt
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của beschuldigt
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ incriminated
Câu ví dụ với beschuldigt
- Tom wurde fälschlich beschuldigt. Tom bị buộc tội oan. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3274469
- Die Polizei beschuldigte ihn des Diebstahles. Cảnh sát buộc tội anh ta ăn cướp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1545649
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.