TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

beseitigen

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/bəˈzaɪ̯tɪɡn̩/ [bəˈzaɪ̯tɪɡŋ̩] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của beseitigen

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to dispose of (get rid of something), remove, eliminate; to eliminate (kill)

Chia động từ beseitigen

Trợ động từ (Perfekt): habenPhân từ II: beseitigtPhân từ I: beseitigend

Hiện tại Präsens

  • ich beseitige
  • du beseitigst
  • er/sie/es beseitigt
  • wir beseitigen
  • ihr beseitigt
  • sie/Sie beseitigen

Quá khứ đơn Präteritum

  • ich beseitigte
  • du beseitigtest
  • er/sie/es beseitigte
  • wir beseitigten
  • ihr beseitigtet
  • sie/Sie beseitigten

Hiện tại hoàn thành Perfekt

  • ich habe beseitigt
  • du hast beseitigt
  • er/sie/es hat beseitigt
  • wir haben beseitigt
  • ihr habt beseitigt
  • sie/Sie haben beseitigt

Tương lai Futur I

  • ich werde beseitigen
  • du wirst beseitigen
  • er/sie/es wird beseitigen
  • wir werden beseitigen
  • ihr werdet beseitigen
  • sie/Sie werden beseitigen

Giả định I Konjunktiv I

  • ich beseitige
  • du beseitigest
  • er/sie/es beseitige
  • wir beseitigen
  • ihr beseitiget
  • sie/Sie beseitigen

Mệnh lệnh Imperativ

  • beseitig! (du)
  • beseitigt! (ihr)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.

Câu ví dụ với beseitigen

  • Die Simultanübersetzung beseitigte sprachliche Barrieren. Dịch tức thời đã phá vỡ bức tường ngôn ngữ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2104800

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

Chia động từ beseitigen ở thì hiện tại thế nào?

ich beseitige, du beseitigst, er/sie/es beseitigt, wir beseitigen, ihr beseitigt, sie/Sie beseitigen. Phân từ II: beseitigt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.