die Besiedlung
số nhiều: die Besiedlungen · sinh cách: der Besiedlung
die Besiedlung nghĩa là sự di dân.
Nghĩa của Besiedlung
Danh từ · giống cái
- Sự di dân.
Biến cách của Besiedlung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Besiedlung | die Besiedlungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Besiedlung | der Besiedlungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Besiedlung | den Besiedlungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Besiedlung | die Besiedlungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ settlement, colonization
Câu hỏi thường gặp
Besiedlung nghĩa là gì?
Besiedlung (danh từ) nghĩa là sự di dân.
Besiedlung là der, die hay das?
Besiedlung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Besiedlung); số nhiều: die Besiedlungen.