TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Besiedlung

danh từ giống cái
/bəˈziːtlʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Besiedlungen · sinh cách: der Besiedlung

die Besiedlung nghĩa là sự di dân.

Nghĩa của Besiedlung

Danh từ · giống cái

  1. Sự di dân.

Biến cách của Besiedlung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Besiedlungdie Besiedlungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Besiedlungder Besiedlungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Besiedlungden Besiedlungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Besiedlungdie Besiedlungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ settlement, colonization

Câu hỏi thường gặp

Besiedlung nghĩa là gì?

Besiedlung (danh từ) nghĩa là sự di dân.

Besiedlung là der, die hay das?

Besiedlung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Besiedlung); số nhiều: die Besiedlungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.