TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Besitz

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/bəˈzɪts/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Besitze · sinh cách: des Besitzes

der Besitz nghĩa là sở hữu, tài sản.

Cũng là một dạng biến đổi của besitzen — Sở hữu.

Nghĩa của Besitz

Danh từ · giống đực

  1. Sở hữu, tài sản.

Biến cách của Besitz (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Besitzdie Besitze
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Besitzesder Besitze
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Besitzden Besitzen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Besitzdie Besitze

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ownership; possession, property

Câu hỏi thường gặp

Besitz nghĩa là gì?

Besitz (danh từ) nghĩa là sở hữu, tài sản.

Besitz là der, die hay das?

Besitz là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Besitz); số nhiều: die Besitze.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.