der Besitz
số nhiều: die Besitze · sinh cách: des Besitzes
der Besitz nghĩa là sở hữu, tài sản.
Cũng là một dạng biến đổi của besitzen — Sở hữu.
Nghĩa của Besitz
Danh từ · giống đực
- Sở hữu, tài sản.
Biến cách của Besitz (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Besitz | die Besitze |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Besitzes | der Besitze |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Besitz | den Besitzen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Besitz | die Besitze |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ownership; possession, property
Câu hỏi thường gặp
Besitz nghĩa là gì?
Besitz (danh từ) nghĩa là sở hữu, tài sản.
Besitz là der, die hay das?
Besitz là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Besitz); số nhiều: die Besitze.