TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Bestseller

danh từ giống đực
[ˈbɛstˌsɛlɐ] giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Bestsellers

der Bestseller nghĩa là hàng bán chạy nhất.

Nghĩa của Bestseller

Danh từ · giống đực

  1. Hàng bán chạy nhất.

Biến cách của Bestseller (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Bestsellerdie Bestseller
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Bestsellersder Bestseller
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Bestsellerden Bestsellern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Bestsellerdie Bestseller

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bestseller

Câu hỏi thường gặp

Bestseller nghĩa là gì?

Bestseller (danh từ) nghĩa là hàng bán chạy nhất.

Bestseller là der, die hay das?

Bestseller là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Bestseller).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.