der Bestseller
sinh cách: des Bestsellers
der Bestseller nghĩa là hàng bán chạy nhất.
Nghĩa của Bestseller
Danh từ · giống đực
- Hàng bán chạy nhất.
Biến cách của Bestseller (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Bestseller | die Bestseller |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Bestsellers | der Bestseller |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Bestseller | den Bestsellern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Bestseller | die Bestseller |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bestseller
Câu hỏi thường gặp
Bestseller nghĩa là gì?
Bestseller (danh từ) nghĩa là hàng bán chạy nhất.
Bestseller là der, die hay das?
Bestseller là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Bestseller).