TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Beton

danh từ giống đực
/beˈtɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Betons · sinh cách: des Betons

der Beton nghĩa là bê tông.

Nghĩa của Beton

Danh từ · giống đực

  1. Bê tông.

Biến cách của Beton (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Betondie Betons
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Betonsder Betons
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Betonden Betons
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Betondie Betons

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ concrete

Câu hỏi thường gặp

Beton nghĩa là gì?

Beton (danh từ) nghĩa là bê tông.

Beton là der, die hay das?

Beton là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Beton); số nhiều: die Betons.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.