die Betonung
số nhiều: die Betonungen · sinh cách: der Betonung
die Betonung nghĩa là trọng âm.
Nghĩa của Betonung
Danh từ · giống cái
- Trọng âm.
Biến cách của Betonung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Betonung | die Betonungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Betonung | der Betonungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Betonung | den Betonungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Betonung | die Betonungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ emphasis; accent, stress
Câu hỏi thường gặp
Betonung nghĩa là gì?
Betonung (danh từ) nghĩa là trọng âm.
Betonung là der, die hay das?
Betonung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Betonung); số nhiều: die Betonungen.