TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Betonung

danh từ giống cái
/bəˈtoːnʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Betonungen · sinh cách: der Betonung

die Betonung nghĩa là trọng âm.

Nghĩa của Betonung

Danh từ · giống cái

  1. Trọng âm.

Biến cách của Betonung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Betonungdie Betonungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Betonungder Betonungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Betonungden Betonungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Betonungdie Betonungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ emphasis; accent, stress

Câu hỏi thường gặp

Betonung nghĩa là gì?

Betonung (danh từ) nghĩa là trọng âm.

Betonung là der, die hay das?

Betonung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Betonung); số nhiều: die Betonungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.