TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Betreuer

danh từ giống đực
/bəˈtʁɔɪ̯ɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Betreuers

der Betreuer nghĩa là người chăm sóc.

Nghĩa của Betreuer

Danh từ · giống đực

  1. Người chăm sóc.

Biến cách của Betreuer (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Betreuerdie Betreuer
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Betreuersder Betreuer
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Betreuerden Betreuern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Betreuerdie Betreuer

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ guardian, caretaker; carer, helper, nurse

Câu hỏi thường gặp

Betreuer nghĩa là gì?

Betreuer (danh từ) nghĩa là người chăm sóc.

Betreuer là der, die hay das?

Betreuer là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Betreuer).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.