TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Betrieb

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/bəˈtʁiːp/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Betriebe · sinh cách: des Betriebes

der Betrieb nghĩa là hoạt động.

Nghĩa của Betrieb

Danh từ · giống đực

  1. Hoạt động.

Biến cách của Betrieb (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Betriebdie Betriebe
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Betriebesder Betriebe
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Betriebden Betrieben
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Betriebdie Betriebe

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ operating or running a technical device, application or process, in other words planful activity under the exploitation of tools, connections and/or manpower with an inherent direction towards an economic result, industr; the organizational unit of a company wherewith the entrepreneur pursues a work-technical purpose thus, works

Câu hỏi thường gặp

Betrieb nghĩa là gì?

Betrieb (danh từ) nghĩa là hoạt động.

Betrieb là der, die hay das?

Betrieb là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Betrieb); số nhiều: die Betriebe.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.