die Betriebswirtschaftslehre
sinh cách: der Betriebswirtschaftslehre
die Betriebswirtschaftslehre nghĩa là quản trị kinh doanh.
Nghĩa của Betriebswirtschaftslehre
Danh từ · giống cái
- Quản trị kinh doanh.
Biến cách của Betriebswirtschaftslehre (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Betriebswirtschaftslehre |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Betriebswirtschaftslehre |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Betriebswirtschaftslehre |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Betriebswirtschaftslehre |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ business administration
Câu hỏi thường gặp
Betriebswirtschaftslehre nghĩa là gì?
Betriebswirtschaftslehre (danh từ) nghĩa là quản trị kinh doanh.
Betriebswirtschaftslehre là der, die hay das?
Betriebswirtschaftslehre là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Betriebswirtschaftslehre).