die Beute
số nhiều: die Beuten · sinh cách: der Beute
die Beute nghĩa là chiến lợi phẩm, con mồi.
Nghĩa của Beute
Danh từ · giống cái
- Chiến lợi phẩm, của cướp được. (biên soạn)
- Con mồi. (biên soạn)
Biến cách của Beute (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Beute | die Beuten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Beute | der Beuten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Beute | den Beuten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Beute | die Beuten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Beute
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ booty; spoils; haul (something robbed); prey; quarry (that which is hunted by animals or people); hive, beehive (artificial structure for housing honeybees, excluding the swarm and its combs)
Câu hỏi thường gặp
Beute nghĩa là gì?
Beute (danh từ) nghĩa là chiến lợi phẩm, con mồi.
Beute là der, die hay das?
Beute là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Beute); số nhiều: die Beuten.