TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Beutel

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈbɔʏ̯təl/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Beutels

der Beutel nghĩa là bao, túi.

Nghĩa của Beutel

Danh từ · giống đực

  1. Bao, túi.

Biến cách của Beutel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Beuteldie Beutel
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Beutelsder Beutel
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Beutelden Beuteln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Beuteldie Beutel

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Beutel

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a small to medium-sized bag, usually of fabric; pouch (bag with a drawstring); pouch (body part of a marsupial)

Câu hỏi thường gặp

Beutel nghĩa là gì?

Beutel (danh từ) nghĩa là bao, túi.

Beutel là der, die hay das?

Beutel là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Beutel).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.