der Beutel
/ˈbɔʏ̯təl/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Beutels
der Beutel nghĩa là bao, túi.
Nghĩa của Beutel
Danh từ · giống đực
- Bao, túi.
Biến cách của Beutel (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Beutel | die Beutel |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Beutels | der Beutel |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Beutel | den Beuteln |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Beutel | die Beutel |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Beutel
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a small to medium-sized bag, usually of fabric; pouch (bag with a drawstring); pouch (body part of a marsupial)
Câu hỏi thường gặp
Beutel nghĩa là gì?
Beutel (danh từ) nghĩa là bao, túi.
Beutel là der, die hay das?
Beutel là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Beutel).