TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Bevölkerungsdichte

danh từ giống cái
/ˌbəˈfœlkəʁʊŋsˌdɪçtə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Bevölkerungsdichten · sinh cách: der Bevölkerungsdichte

die Bevölkerungsdichte nghĩa là mật độ dân số.

Nghĩa của Bevölkerungsdichte

Danh từ · giống cái

  1. Mật độ dân số.

Biến cách của Bevölkerungsdichte (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Bevölkerungsdichtedie Bevölkerungsdichten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Bevölkerungsdichteder Bevölkerungsdichten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Bevölkerungsdichteden Bevölkerungsdichten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Bevölkerungsdichtedie Bevölkerungsdichten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ population density

Câu hỏi thường gặp

Bevölkerungsdichte nghĩa là gì?

Bevölkerungsdichte (danh từ) nghĩa là mật độ dân số.

Bevölkerungsdichte là der, die hay das?

Bevölkerungsdichte là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Bevölkerungsdichte); số nhiều: die Bevölkerungsdichten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.