die Bevölkerungsdichte
số nhiều: die Bevölkerungsdichten · sinh cách: der Bevölkerungsdichte
die Bevölkerungsdichte nghĩa là mật độ dân số.
Nghĩa của Bevölkerungsdichte
Danh từ · giống cái
- Mật độ dân số.
Biến cách của Bevölkerungsdichte (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Bevölkerungsdichte | die Bevölkerungsdichten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Bevölkerungsdichte | der Bevölkerungsdichten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Bevölkerungsdichte | den Bevölkerungsdichten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Bevölkerungsdichte | die Bevölkerungsdichten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ population density
Câu hỏi thường gặp
Bevölkerungsdichte nghĩa là gì?
Bevölkerungsdichte (danh từ) nghĩa là mật độ dân số.
Bevölkerungsdichte là der, die hay das?
Bevölkerungsdichte là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Bevölkerungsdichte); số nhiều: die Bevölkerungsdichten.