TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

bevorstehend

giọng máy của trình duyệt

bevorstehend nghĩa là sắp tới.

Nghĩa của bevorstehend

Tính từ

  1. Sắp tới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ imminent, impending; approaching, upcoming, forthcoming; pending

Câu hỏi thường gặp

bevorstehend nghĩa là gì?

bevorstehend (tính từ) nghĩa là sắp tới.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.