bevor
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/bəˈfoːr/ giọng máy của trình duyệt
bevor nghĩa là trước khi.
Nghĩa của bevor
Liên từ
- Trước khi. (biên soạn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bevor
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với bevor
- Nicht öffnen, bevor der Zug hält. Đừng mở trước khi xe lửa ngừng lại.Tatoeba #379
- Ich neige dazu, die Bilder anzuschauen, bevor ich den Text lese. Tôi có xu hướng nhìn tranh trước khi đọc chữTatoeba #873
- Geh weg, bevor sie dich hier sehen. Chạy đi, trước khi bọn chúng tìm thấy bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3102580
- Tom gab es mir, bevor er starb. Tom đã đưa nó cho tôi trước khi anh ấy mất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7839399
- Ich war fertig, bevor du angekommen bist. Tôi đã làm xong trước khi bạn đến rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13972260
- Ich war fertig, bevor Sie angekommen sind. Tôi đã làm xong trước khi bạn đến rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13972261
- Ich war fertig, bevor ihr angekommen seid. Tôi đã làm xong trước khi bạn đến rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13972262
- Du solltest es aufschreiben, bevor du es vergisst. Bạn nên viết nó ra trước khi bạn quên nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #725174
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Liên từ before
- Phó từ before
Câu hỏi thường gặp
bevor nghĩa là gì?
bevor (liên từ) nghĩa là trước khi.