bewachen
bewachen nghĩa là canh gác, canh giữ.
Nghĩa của bewachen
Động từ
- Canh gác, canh giữ. (biên soạn)
Chia động từ bewachen
Hiện tại Präsens
- ich bewache
- du bewachst
- er/sie/es bewacht
- wir bewachen
- ihr bewacht
- sie/Sie bewachen
Quá khứ đơn Präteritum
- ich bewachte
- du bewachtest
- er/sie/es bewachte
- wir bewachten
- ihr bewachtet
- sie/Sie bewachten
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe bewacht
- du hast bewacht
- er/sie/es hat bewacht
- wir haben bewacht
- ihr habt bewacht
- sie/Sie haben bewacht
Tương lai Futur I
- ich werde bewachen
- du wirst bewachen
- er/sie/es wird bewachen
- wir werden bewachen
- ihr werdet bewachen
- sie/Sie werden bewachen
Giả định I Konjunktiv I
- ich bewache
- du bewachest
- er/sie/es bewache
- wir bewachen
- ihr bewachet
- sie/Sie bewachen
Mệnh lệnh Imperativ
- bewach! (du)
- bewacht! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to guard, to watch over
Câu hỏi thường gặp
bewachen nghĩa là gì?
bewachen (động từ) nghĩa là canh gác, canh giữ.
Chia động từ bewachen ở thì hiện tại thế nào?
ich bewache, du bewachst, er/sie/es bewacht, wir bewachen, ihr bewacht, sie/Sie bewachen. Phân từ II: bewacht.